lasting conversation
📖 Định nghĩa
-
Cuộc trò chuyện lâu dài; Cuộc trò chuyện dài
💬 Ví dụ
-
The documentary was designed to spark a lasting conversation about climate change.
Bộ phim tài liệu được thiết kế để khơi dậy một cuộc trò chuyện lâu dài về biến đổi khí hậu.
-
They sat by the fire, engaged in a lasting conversation that went deep into the night.
Họ ngồi bên đống lửa, tham gia vào một cuộc trò chuyện dài kéo dài đến tận đêm khuya.