lasting conversation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc trò chuyện lâu dài; Cuộc trò chuyện dài

💬 Ví dụ

  1. The documentary was designed to spark a lasting conversation about climate change.

    Bộ phim tài liệu được thiết kế để khơi dậy một cuộc trò chuyện lâu dài về biến đổi khí hậu.

  2. They sat by the fire, engaged in a lasting conversation that went deep into the night.

    Họ ngồi bên đống lửa, tham gia vào một cuộc trò chuyện dài kéo dài đến tận đêm khuya.