last-minute support
📖 Định nghĩa
-
Hỗ trợ phút chót; Hỗ trợ phút chót
💬 Ví dụ
-
Both campaigns are mobilizing resources to secure last-minute support.
Cả hai chiến dịch đang huy động nguồn lực để đảm bảo sự hỗ trợ vào phút chót.
-
The project was saved by last-minute support from a key investor.
Dự án đã được cứu nhờ sự hỗ trợ từ một nhà đầu tư quan trọng vào phút chót.