largest single investment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khoản đầu tư đơn lẻ lớn nhất

💬 Ví dụ

  1. This transaction officially marks the largest single investment ever recorded within China's burgeoning AI sector.

    Giao dịch này chính thức đánh dấu khoản đầu tư đơn lẻ lớn nhất từng được ghi nhận trong lĩnh vực AI đang phát triển của Trung Quốc.