largest single commitments
📖 Định nghĩa
-
Những cam kết đơn lẻ lớn nhất
💬 Ví dụ
-
The company's investment in renewable energy is among the largest single commitments seen this decade.
Khoản đầu tư của công ty vào năng lượng tái tạo nằm trong số những cam kết đơn lẻ lớn nhất trong thập kỷ này.