larger competitors
📖 Định nghĩa
-
Các đối thủ cạnh tranh lớn hơn
💬 Ví dụ
-
The startup struggled to survive against the pressure from larger competitors in the tech sector.
Công ty khởi nghiệp đã phải vật lộn để tồn tại trước áp lực từ các đối thủ cạnh tranh lớn hơn trong lĩnh vực công nghệ.