larger

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈlɑːdʒə/ 🇺🇸 /ˈlɑrdʒɜr/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    lớn hơn
  2. adverb
    hơn

💬 Ví dụ

  1. a larger house

    ngôi nhà lớn hơn

  2. run larger

    chạy hơn