larger
🇬🇧 /ˈlɑːdʒə/
🇺🇸 /ˈlɑrdʒɜr/
📖 Định nghĩa
-
adjective
lớn hơn
-
adverb
hơn
💬 Ví dụ
-
a larger house
ngôi nhà lớn hơn
-
run larger
chạy hơn