large-scale public events

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự kiện công cộng lớn

💬 Ví dụ

  1. The city is preparing for several large-scale public events this summer, including a music festival and a marathon.

    Thành phố đang chuẩn bị cho một số sự kiện công cộng lớn vào mùa hè này, bao gồm một lễ hội âm nhạc và một cuộc chạy marathon.