large-scale public events
📖 Định nghĩa
-
Sự kiện công cộng lớn
💬 Ví dụ
-
The city is preparing for several large-scale public events this summer, including a music festival and a marathon.
Thành phố đang chuẩn bị cho một số sự kiện công cộng lớn vào mùa hè này, bao gồm một lễ hội âm nhạc và một cuộc chạy marathon.