large-scale infrastructure projects
📖 Định nghĩa
-
Dự án hạ tầng quy mô lớn; Dự án hạ tầng quy mô lớn
💬 Ví dụ
-
The government announced a new policy to accelerate the approval process for large-scale infrastructure projects.
Chính phủ đã công bố một chính sách mới để đẩy nhanh quá trình phê duyệt các dự án hạ tầng quy mô lớn.
-
Such alliances signal a maturing market where large-scale infrastructure projects require substantial financial backing.
Các liên minh như vậy báo hiệu một thị trường đang trưởng thành, nơi các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn cần sự hỗ trợ tài chính đáng kể.