large segments
📖 Định nghĩa
-
Các phần lớn; Phân khúc thị trường; Các mảnh lớn
💬 Ví dụ
-
Large segments of the population lack access to clean water.
Những phân đoạn lớn của dân số thiếu tiếp cận với nước sạch.
-
The company is targeting large segments of the youth market.
Công ty đang nhắm vào các phân khúc lớn của thị trường thanh niên.
-
The machine was broken into large segments during the accident.
Chiếc máy đã bị vỡ thành các phân đoạn lớn trong vụ tai nạn.