lapses

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈlæpsɪz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    sự quên; sự sai sót
  2. verb
    yếu đi; suy giảm

💬 Ví dụ

  1. a lapse in judgment

    sai sót trong phán đoán

  2. his energy lapses

    năng lượng suy giảm