lapses
🇺🇸 /ˈlæpsɪz/
📖 Định nghĩa
-
noun
sự quên; sự sai sót
-
verb
yếu đi; suy giảm
💬 Ví dụ
-
a lapse in judgment
sai sót trong phán đoán
-
his energy lapses
năng lượng suy giảm