lapse
📖 Định nghĩa
-
noun
Sai sót; khoảng thời gian; Suy thoái; Hết hạn; chấm dứt quyền
-
verb
suy thoái; sa sút; ngập vào; hết hạn; bỏ đạo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
His rude comment was just a lapse in manners.
Nhận xét thô lỗ của anh ấy chỉ là một sai sót về phép lịch sự.
-
After a lapse of several years, they finally reconnected.
Sau nhiều năm, họ cuối cùng đã liên lạc lại với nhau.
-
The team's performance showed a noticeable lapse in the second half.
Hiệu suất của đội đã cho thấy sự sụt giảm rõ rệt trong hiệp hai.
-
The insurance policy was cancelled due to a lapse in premium payments.
Hợp đồng bảo hiểm bị hủy do không thanh toán phí bảo hiểm đúng hạn.
-
The bequest suffered a lapse when the beneficiary died before the testator.
Lời di chúc đã mất hiệu lực khi người thụ hưởng qua đời trước người lập di chúc.
-
After the scandal, the company lapsed into obscurity.
Sau vụ bê bối, công ty đã chìm vào quên lãng.
-
She lapsed into silence after hearing the bad news.
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy chìm vào im lặng.
-
His membership lapsed because he forgot to pay the annual fee.
Hội viên của anh ấy đã hết hạn vì anh ấy quên đóng phí hàng năm.
-
He lapsed from his faith during his college years.
Anh ấy đã bỏ đạo trong những năm đại học.