landmark ruling

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Phán quyết bước ngoặt

💬 Ví dụ

  1. The Supreme Court's landmark ruling on privacy rights changed how digital data is handled.

    Phán quyết mang tính bước ngoặt của Tòa án Tối cao về quyền riêng tư đã thay đổi cách xử lý dữ liệu kỹ thuật số.