landmark gathering

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cuộc họp bước ngoặt

💬 Ví dụ

  1. The summit was described as a landmark gathering that reshaped global environmental policy.

    Hội nghị thượng đỉnh được mô tả là một cuộc họp mang tính bước ngoặt giúp định hình lại chính sách môi trường toàn cầu.