landmark achievement
📖 Định nghĩa
-
Thành tựu bước ngoặt
💬 Ví dụ
-
The G7 Summit has concluded with a landmark achievement in global technology regulation.
Hội nghị thượng đỉnh G7 đã kết thúc với một thành tựu mang tính bước ngoặt trong việc quản lý công nghệ toàn cầu.