land management policies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chính sách quản lý đất đai

💬 Ví dụ

  1. Scientists are already calling for urgent reviews of land management policies to prevent similar catastrophes in the future.

    Các nhà khoa học đang kêu gọi xem xét khẩn cấp các chính sách quản lý đất đai để ngăn chặn những thảm họa tương tự trong tương lai.