labour weakness

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự yếu kém của Đảng Lao động; sự yếu kém của lực lượng lao động

💬 Ví dụ

  1. Reform UK and the Greens are looking to capitalize on Labour weakness in the upcoming election.

    Reform UK và Đảng Xanh đang tìm cách tận dụng sự yếu kém của Đảng Lao động trong cuộc bầu cử sắp tới.

  2. Economists warned that persistent labour weakness could lead to lower GDP growth.

    Các nhà kinh tế cảnh báo rằng sự yếu kém kéo dài của lực lượng lao động có thể dẫn đến tăng trưởng GDP thấp hơn.