labour party
📖 Định nghĩa
-
Đảng Lao động Vương quốc Anh; Các đảng lao động khác
💬 Ví dụ
-
The Labour Party suffered heavy losses in the recent local elections, prompting calls for leadership review.
Đảng Lao động chịu tổn thất nặng nề trong cuộc bầu cử địa phương gần đây, dẫn đến các tiếng nói yêu cầu xem xét lại lãnh đạo.
-
Several Commonwealth nations maintain their own Labour Party branches that operate independently from the British organization.
Nhiều quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung duy trì các chi nhánh Đảng Lao động riêng của họ hoạt động độc lập với tổ chức Anh.