labor
📖 Định nghĩa
-
noun
lao động; Lực lượng lao động; chuyển dạ; công sức; chi phí nhân công; Đảng Lao động
-
verb
lao lực; chật vật tiến lên; nhai đi nhai lại; ảo tưởng; sinh con
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The construction of the bridge required months of hard labor.
Việc xây dựng cây cầu đòi hỏi nhiều tháng lao động vất vả.
-
Labor and management finally reached an agreement after weeks of negotiation.
Người lao động và ban quản lý cuối cùng đã đạt được thỏa thuận sau nhiều tuần đàm phán.
-
She was in labor for twelve hours before the baby was born.
Cô ấy đã chuyển dạ suốt mười hai tiếng trước khi em bé chào đời.
-
Writing the encyclopedia was a labor that took him twenty years.
Viết cuốn bách khoa toàn thư là một công việc tốn của ông hai mươi năm.
-
The total cost includes materials and labor.
Tổng chi phí bao gồm vật liệu và nhân công.
-
Labor won the election by a narrow margin.
Đảng Lao động đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử với cách biệt sít sao.
-
The farmers labored in the fields from dawn to dusk.
Nông dân lao lực trên đồng ruộng từ sáng sớm đến tối mịt.
-
The old truck labored up the steep hill.
Chiếc xe tải cũ chật vật leo lên con dốc đứng.
-
There is no need to labor the point; we all understand the issue.
Không cần phải nhai đi nhai lại vấn đề này; chúng ta đều hiểu cả rồi.
-
He labors under the delusion that everyone is against him.
Anh ta ảo tưởng rằng mọi người đều chống lại mình.