kuwait

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /kuˈːweɪt/ 🇺🇸 /kuːˈweɪt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    một quốc gia ở Trung Đông tại Vịnh Ba Tư

💬 Ví dụ

  1. Kuwait is known for oil.

    Kuwait nổi tiếng về dầu mỏ.