kuwait
🇬🇧 /kuˈːweɪt/
🇺🇸 /kuːˈweɪt/
📖 Định nghĩa
-
noun
một quốc gia ở Trung Đông tại Vịnh Ba Tư
💬 Ví dụ
-
Kuwait is known for oil.
Kuwait nổi tiếng về dầu mỏ.