knockout

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈnɑˌkaʊt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    knockout; người đẹp lộng lẫy; đấu loại trực tiếp; vô hiệu hóa; Knockout gen
  2. adjective
    hạ gục; tuyệt vời; loại trực tiếp; vô hiệu hóa
  3. verb
    đánh knock-out; vô hiệu hóa; loại bỏ; làm xong nhanh gọn

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: knockouts

Cụm từ cố định

knockout blowknockout punchknockout roundtechnical knockoutknockout dropsknockout victory

Từ phái sinh

knockouts

Từ đồng nghĩa

KOhaymakerstunnerdevastatingstunning

Dễ nhầm lẫn

knock out
EN: 'Knock out' (two words) is the verb phrase meaning to render unconscious or eliminate; 'knockout' (one word) is the noun or adjective form.
vi: 'Knock out' (hai từ) là cụm động từ có nghĩa là làm bất tỉnh hoặc loại bỏ; 'knockout' (một từ) là dạng danh từ hoặc tính từ.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'knockout' is one word when used as a noun or adjective (a knockout punch), but two words when used as a verb (they knocked him out).
vi: Hãy nhớ rằng 'knockout' là một từ khi được dùng như danh từ hoặc tính từ (một cú đấm knock-out), nhưng là hai từ khi được dùng như động từ (họ đã đánh gục anh ta).

💬 Ví dụ

  1. The boxer won the match with a devastating knockout in the third round.

    Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng một cú knockout hủy diệt ở hiệp thứ ba.

  2. She looked like a knockout in that red dress at the gala.

    Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy đỏ tại buổi dạ tiệc.

  3. The team was eliminated in the knockout stage of the World Cup.

    Đội đã bị loại ở vòng đấu loại trực tiếp của World Cup.

  4. The missile caused a knockout of the enemy's communication network.

    Tên lửa đã vô hiệu hóa mạng lưới liên lạc của địch.

  5. Researchers created a knockout mouse to study the effects of the missing gene.

    Các nhà nghiên cứu đã tạo ra chuột knockout để nghiên cứu tác động của gen bị thiếu.

  6. He landed a knockout punch that ended the fight instantly.

    Anh ta tung một cú đấm knock-out kết thúc trận đấu ngay lập tức.

  7. The band gave a knockout performance that had the audience on their feet.

    Ban nhạc đã có một màn trình diễn tuyệt vời khiến khán giả phải đứng dậy.

  8. The knockout rounds of the competition begin next week.

    Vòng loại trực tiếp của giải đấu bắt đầu vào tuần sau.

  9. The knockout drops were slipped into his drink without his knowledge.

    Thuốc mê đã bị lén bỏ vào đồ uống của anh ta mà anh không hề hay biết.

  10. The champion knocked out his challenger in the second round.

    Nhà vô địch đã knock-out đối thủ ở hiệp thứ hai.