knockout
📖 Định nghĩa
-
noun
knockout; người đẹp lộng lẫy; đấu loại trực tiếp; vô hiệu hóa; Knockout gen
-
adjective
hạ gục; tuyệt vời; loại trực tiếp; vô hiệu hóa
-
verb
đánh knock-out; vô hiệu hóa; loại bỏ; làm xong nhanh gọn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The boxer won the match with a devastating knockout in the third round.
Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng một cú knockout hủy diệt ở hiệp thứ ba.
-
She looked like a knockout in that red dress at the gala.
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy đỏ tại buổi dạ tiệc.
-
The team was eliminated in the knockout stage of the World Cup.
Đội đã bị loại ở vòng đấu loại trực tiếp của World Cup.
-
The missile caused a knockout of the enemy's communication network.
Tên lửa đã vô hiệu hóa mạng lưới liên lạc của địch.
-
Researchers created a knockout mouse to study the effects of the missing gene.
Các nhà nghiên cứu đã tạo ra chuột knockout để nghiên cứu tác động của gen bị thiếu.
-
He landed a knockout punch that ended the fight instantly.
Anh ta tung một cú đấm knock-out kết thúc trận đấu ngay lập tức.
-
The band gave a knockout performance that had the audience on their feet.
Ban nhạc đã có một màn trình diễn tuyệt vời khiến khán giả phải đứng dậy.
-
The knockout rounds of the competition begin next week.
Vòng loại trực tiếp của giải đấu bắt đầu vào tuần sau.
-
The knockout drops were slipped into his drink without his knowledge.
Thuốc mê đã bị lén bỏ vào đồ uống của anh ta mà anh không hề hay biết.
-
The champion knocked out his challenger in the second round.
Nhà vô địch đã knock-out đối thủ ở hiệp thứ hai.