kickoff

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkɪˌkɔf/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    phát bóng; Bắt đầu; Thời gian bắt đầu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: kickoffs

Cụm từ cố định

kickoff timeat kickoffbefore kickoffafter kickoffthe opening kickoff

Từ đồng nghĩa

startbeginningcommencementlaunchopening

Từ trái nghĩa

conclusionendfinale

Dễ nhầm lẫn

kick off
EN: 'Kick off' (two words) is a verb phrase meaning to begin; 'kickoff' (one word) is the noun or adjective form.
vi: 'Kick off' (hai từ) là một cụm động từ có nghĩa là bắt đầu; 'kickoff' (một từ) là dạng danh từ hoặc tính từ.
kick-off
EN: 'Kick-off' (hyphenated) is a variant spelling of the noun/adjective, more common in British English.
vi: 'Kick-off' (có gạch nối) là cách viết biến thể của danh từ/tính từ, phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.

Mẹo chính tả

EN: Remember: 'kickoff' (one word) is a noun/adjective, while 'kick off' (two words) is a verb phrase. The hyphenated 'kick-off' is acceptable especially in British English.
vi: Hãy nhớ: 'kickoff' (một từ) là danh từ/tính từ, trong khi 'kick off' (hai từ) là cụm động từ. Cách viết 'kick-off' có gạch nối được chấp nhận, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.

💬 Ví dụ

  1. The kickoff is scheduled for 3:00 PM at the stadium.

    Phát bóng dự kiến diễn ra lúc 3 giờ chiều tại sân vận động.

  2. The kickoff of the new marketing campaign is next Monday.

    Việc ra mắt chiến dịch marketing mới sẽ diễn ra vào thứ Hai tuần sau.

  3. Kickoff is at noon, so we should arrive early to get good seats.

    Trận đấu bắt đầu lúc giữa trưa, vì vậy chúng ta nên đến sớm để có chỗ ngồi tốt.