keywords

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkiˌːwɜːdz/ 🇺🇸 /ˈkiːˌwɜrdz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Từ khóa; từ khóa; Từ khóa; từ khóa chủ đề; mật khẩu; Từ khóa quảng cáo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: keywords Ngôi 3 số ít: keywords Thì quá khứ: keyworded Phân từ quá khứ: keyworded Phân từ hiện tại: keywording

Cụm từ cố định

keyword searchkeyword researchkeyword densitykeyword optimizationkeyword stuffingkeyword analysis

Từ phái sinh

keywordedkeywording

Từ đồng nghĩa

search termtagdescriptorindex termkey term

Dễ nhầm lẫn

key word
EN: 'keyword' is written as one word in modern usage; 'key word' (two words) is an older or informal variant that is now generally considered nonstandard.
vi: 'keyword' được viết thành một từ trong cách sử dụng hiện đại; 'key word' (hai từ) là biến thể cũ hơn hoặc không chính thức, hiện thường được coi là không chuẩn.

Mẹo chính tả

EN: Write 'keyword' as one word, not two ('key word'). The compound has been fully lexicalized in modern English.
vi: Viết 'keyword' thành một từ, không phải hai từ ('key word'). Từ ghép này đã được lexical hóa hoàn toàn trong tiếng Anh hiện đại.

💬 Ví dụ

  1. The researcher added five keywords to the abstract of her academic paper to improve discoverability.

    Nhà nghiên cứu đã thêm năm từ khóa vào phần tóm tắt bài báo học thuật của mình để tăng khả năng tìm kiếm.

  2. The marketing team conducted keyword research to determine which terms potential customers were using to find similar products online.

    Đội ngũ tiếp thị đã tiến hành nghiên cứu từ khóa để xác định những thuật ngữ mà khách hàng tiềm năng sử dụng để tìm các sản phẩm tương tự trên mạng.

  3. In Python, 'if', 'else', 'for', and 'while' are keywords that cannot be used as variable names.

    Trong Python, 'if', 'else', 'for' và 'while' là các từ khóa không thể được sử dụng làm tên biến.

  4. The librarian assigned standardized keywords from the thesaurus to each new catalog entry.

    Thủ thư đã gán các từ khóa chuẩn hóa từ từ điển đồng nghĩa cho mỗi mục lục mới.

  5. The spy was instructed to use the keyword 'nightingale' to identify friendly agents at the rendezvous point.

    Điệp viên được chỉ thị sử dụng mật khẩu 'chim sơn ca' để nhận diện đồng đội tại điểm hẹn.

  6. The ad campaign was designed around keywords that resonated with environmentally conscious consumers.

    Chiến dịch quảng cáo được thiết kế xoay quanh các từ khóa gây được tiếng vang với những người tiêu dùng có ý thức về môi trường.