keywords
📖 Định nghĩa
-
noun
Từ khóa; từ khóa; Từ khóa; từ khóa chủ đề; mật khẩu; Từ khóa quảng cáo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The researcher added five keywords to the abstract of her academic paper to improve discoverability.
Nhà nghiên cứu đã thêm năm từ khóa vào phần tóm tắt bài báo học thuật của mình để tăng khả năng tìm kiếm.
-
The marketing team conducted keyword research to determine which terms potential customers were using to find similar products online.
Đội ngũ tiếp thị đã tiến hành nghiên cứu từ khóa để xác định những thuật ngữ mà khách hàng tiềm năng sử dụng để tìm các sản phẩm tương tự trên mạng.
-
In Python, 'if', 'else', 'for', and 'while' are keywords that cannot be used as variable names.
Trong Python, 'if', 'else', 'for' và 'while' là các từ khóa không thể được sử dụng làm tên biến.
-
The librarian assigned standardized keywords from the thesaurus to each new catalog entry.
Thủ thư đã gán các từ khóa chuẩn hóa từ từ điển đồng nghĩa cho mỗi mục lục mới.
-
The spy was instructed to use the keyword 'nightingale' to identify friendly agents at the rendezvous point.
Điệp viên được chỉ thị sử dụng mật khẩu 'chim sơn ca' để nhận diện đồng đội tại điểm hẹn.
-
The ad campaign was designed around keywords that resonated with environmentally conscious consumers.
Chiến dịch quảng cáo được thiết kế xoay quanh các từ khóa gây được tiếng vang với những người tiêu dùng có ý thức về môi trường.