key substitutes

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cầu thủ dự bị chủ chốt; Thay thế quan trọng

💬 Ví dụ

  1. Recognizing the need for a shift in momentum, the French coaching staff introduced key substitutes at halftime.

    Nhận thấy cần thiết phải thay đổi thế trận, ban huấn luyện người Pháp đã đưa các cầu thủ dự bị chủ chốt vào sân ở hiệp phụ.

  2. When the original software license expired, the IT department had to rely on key substitutes to maintain system functionality.

    Khi giấy phép phần mềm gốc hết hạn, bộ phận CNTT đã phải dựa vào các giải pháp thay thế quan trọng để duy trì chức năng của hệ thống.