key sectors
📖 Định nghĩa
-
ngành then chốt; các lĩnh vực then chốt
💬 Ví dụ
-
The government has announced new subsidies to support key sectors such as renewable energy and advanced manufacturing.
Chính phủ đã công bố các khoản trợ cấp mới để hỗ trợ các lĩnh vực then chốt như năng lượng tái tạo và sản xuất tiên tiến.
-
By tightening monetary conditions, the Fed aims to dampen excessive demand and restore price stability across key sectors of the economy.
Bằng cách siết chặt điều kiện tiền tệ, Cục Dự trữ Liên bang (Fed) nhằm kiềm chế nhu cầu quá mức và khôi phục ổn định giá cả trong các lĩnh vực then chốt của nền kinh tế.