keen interest
📖 Định nghĩa
-
sự quan tâm lớn; sự quan tâm lớn
💬 Ví dụ
-
The market awaits his first major decisions with keen interest.
Thị trường đang chờ đợi những quyết định lớn đầu tiên của ông ấy với sự quan tâm sâu sắc.
-
Scientists have shown a keen interest in the new findings regarding climate change.
Các nhà khoa học đã thể hiện sự quan tâm lớn đối với những phát hiện mới về biến đổi khí hậu.