just as
📖 Định nghĩa
-
chính xác khi; giống như
💬 Ví dụ
-
Just as I was leaving, the phone rang.
Chính xác khi tôi sắp đi, điện thoại reo.
-
He works just as hard as his brother.
Anh ấy làm việc giống như anh trai mình.