just a sporting success

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chỉ là thành công thể thao

💬 Ví dụ

  1. To many, the victory was just a sporting success, but to the town, it was a symbol of hope.

    Với nhiều người, chiến thắng chỉ là một thành công thể thao, nhưng với thị trấn, đó là biểu tượng của hy vọng.