june 9 launch date

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ngày ra mắt 9 tháng 6

💬 Ví dụ

  1. The company confirmed the June 9 launch date for its new electric SUV.

    Công ty đã xác nhận ngày ra mắt 9 tháng 6 cho chiếc SUV điện mới của họ.