judgment

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈdʒʌdʒmənt/ 🇺🇸 /ˈdʒʌdʒmənt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    óc phán đoán; phán đoán; nhận định; phán quyết; bản án; phán xét; chỉ trích; Ngày Phán xét; trời phạt; bản án; phán quyết; Phán đoán (triết học); phán đoán (logic học); khả năng phán đoán

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: judgments

Cụm từ cố định

pass judgmentuse your judgmentsound judgmentpoor judgmentjudgment callreserve judgmentjudgment day

Từ phái sinh

judgejudicialjudiciousjudgmentalmisjudgmentprejudgmentjudiciously

Từ đồng nghĩa

decisionverdictrulingdiscernmentassessmentadjudication

Dễ nhầm lẫn

judgement
EN: 'Judgement' is the British English spelling; 'judgment' is standard in American English and in legal contexts worldwide.
vi: 'Judgement' là cách viết theo tiếng Anh Anh; 'judgment' là cách viết chuẩn trong tiếng Anh Mỹ và trong các ngữ cảnh pháp lý trên toàn thế giới.
prejudice
EN: 'Prejudice' is a preconceived opinion formed before adequate evidence; 'judgment' is a considered decision or the faculty of making one.
vi: 'Prejudice' là định kiến được hình thành trước khi có đủ bằng chứng; 'judgment' là một quyết định đã suy xét kỹ hoặc khả năng đưa ra quyết định đó.

Mẹo chính tả

EN: American English and legal usage standardize 'judgment' (no 'e' after 'g'), while British English commonly uses 'judgement'. In legal writing, 'judgment' is preferred in both varieties.
vi: Tiếng Anh Mỹ và cách dùng pháp lý chuẩn hóa 'judgment' (không có 'e' sau 'g'), trong khi tiếng Anh Anh thường dùng 'judgement'. Trong văn bản pháp lý, 'judgment' được ưu tiên hơn trong cả hai biến thể.

💬 Ví dụ

  1. She showed good judgment in choosing the right time to invest.

    Cô ấy đã thể hiện óc phán đoán tốt khi chọn đúng thời điểm để đầu tư.

  2. In my judgment, the project is not worth pursuing.

    Theo nhận định của tôi, dự án này không đáng để theo đuổi.

  3. The court delivered its judgment in favor of the plaintiff.

    Tòa án đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn.

  4. She felt the constant judgment from her neighbors was unbearable.

    Cô ấy cảm thấy sự phán xét liên tục từ hàng xóm thật không thể chịu nổi.

  5. Many religions speak of a final judgment when all souls will be assessed.

    Nhiều tôn giáo nói về ngày phán xét cuối cùng, khi mọi linh hồn sẽ được xét xử.

  6. The old villagers saw the flood as a judgment upon the wicked.

    Những người già trong làng coi trận lũ là sự trừng phạt của trời đối với kẻ ác.

  7. The creditor obtained a judgment against the debtor for the unpaid loan.

    Chủ nợ đã có được bản án chống lại con nợ về khoản vay chưa thanh toán.

  8. Kant argued that judgment is the faculty of subsuming particulars under universals.

    Kant lập luận rằng phán đoán là năng lực quy cái riêng vào cái phổ quát.

  9. A judgment in logic expresses a relation between a subject and a predicate.

    Một phán đoán trong logic học biểu thị mối quan hệ giữa chủ từ và vị từ.

  10. His judgment of character proved invaluable in building a strong team.

    Khả năng nhìn người của ông ấy đã chứng minh là vô giá trong việc xây dựng một đội ngũ vững mạnh.