judgment
📖 Định nghĩa
-
noun
óc phán đoán; phán đoán; nhận định; phán quyết; bản án; phán xét; chỉ trích; Ngày Phán xét; trời phạt; bản án; phán quyết; Phán đoán (triết học); phán đoán (logic học); khả năng phán đoán
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She showed good judgment in choosing the right time to invest.
Cô ấy đã thể hiện óc phán đoán tốt khi chọn đúng thời điểm để đầu tư.
-
In my judgment, the project is not worth pursuing.
Theo nhận định của tôi, dự án này không đáng để theo đuổi.
-
The court delivered its judgment in favor of the plaintiff.
Tòa án đã đưa ra phán quyết có lợi cho nguyên đơn.
-
She felt the constant judgment from her neighbors was unbearable.
Cô ấy cảm thấy sự phán xét liên tục từ hàng xóm thật không thể chịu nổi.
-
Many religions speak of a final judgment when all souls will be assessed.
Nhiều tôn giáo nói về ngày phán xét cuối cùng, khi mọi linh hồn sẽ được xét xử.
-
The old villagers saw the flood as a judgment upon the wicked.
Những người già trong làng coi trận lũ là sự trừng phạt của trời đối với kẻ ác.
-
The creditor obtained a judgment against the debtor for the unpaid loan.
Chủ nợ đã có được bản án chống lại con nợ về khoản vay chưa thanh toán.
-
Kant argued that judgment is the faculty of subsuming particulars under universals.
Kant lập luận rằng phán đoán là năng lực quy cái riêng vào cái phổ quát.
-
A judgment in logic expresses a relation between a subject and a predicate.
Một phán đoán trong logic học biểu thị mối quan hệ giữa chủ từ và vị từ.
-
His judgment of character proved invaluable in building a strong team.
Khả năng nhìn người của ông ấy đã chứng minh là vô giá trong việc xây dựng một đội ngũ vững mạnh.