joint operational capabilities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Khả năng tác chiến hiệp đồng; Khả năng tác chiến chung

💬 Ví dụ

  1. By integrating into this framework, Peru gains access to advanced intelligence sharing and joint operational capabilities.

    Bằng cách tích hợp vào khung này, Peru có quyền truy cập vào khả năng chia sẻ thông tin tình báo và tác chiến hiệp đồng tiên tiến.

  2. The alliance aims to enhance joint operational capabilities through regular multinational exercises and shared logistics networks.

    Liên minh nhằm tăng cường khả năng tác chiến chung thông qua các cuộc diễn tập đa quốc gia thường xuyên và mạng lưới hậu cần chia sẻ.