john
📖 Định nghĩa
-
noun
nhà vệ sinh; Khách mại dâm; Gióc-giăng; Người đàn ông không rõ danh tính; bao cao su; cảnh sát
-
verb
tiểu tiện; đi vệ sinh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
I'll be right back; I need to use the john.
Tôi sẽ quay lại ngay; tôi cần đi vệ sinh.
-
The police set up a sting operation to catch johns soliciting on the street.
Cảnh sát đã lập một bẫy để bắt giữ những khách hàng tìm kiếm dịch vụ trên đường phố.
-
John Smith was the most common name in the United States for many decades.
John Smith là tên phổ biến nhất ở Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ.
-
The average john on the street wouldn't know the first thing about quantum physics.
Người bình thường trên đường sẽ không biết gì về vật lý lượng tử.
-
He always carried a john in his wallet, just in case.
Anh ấy luôn mang theo một chiếc bao cao su trong ví, đề phòng bất trắc.
-
The johns were already on the scene when the thief tried to escape.
Khi tên trộm cố gắng trốn thoát, những khách hàng đã có mặt tại hiện trường.
-
The toddler needed to john before we left the house.
Đứa trẻ cần đi vệ sinh trước khi chúng tôi rời khỏi nhà.