john

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈdʒɒn/ 🇺🇸 /ˈdʒɑn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    nhà vệ sinh; Khách mại dâm; Gióc-giăng; Người đàn ông không rõ danh tính; bao cao su; cảnh sát
  2. verb
    tiểu tiện; đi vệ sinh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: johns

Cụm từ cố định

hit the johnin the john

Từ phái sinh

johnny

Từ đồng nghĩa

toiletrestroombathroomlavatorylooWC

Dễ nhầm lẫn

John
EN: 'John' (capitalized) is a proper noun (a male given name); 'john' (lowercase) is informal slang for a toilet or a client of a prostitute.
vi: 'John' (viết hoa) là danh từ riêng (tên nam giới); 'john' (viết thường) là tiếng lóng không chính thức chỉ nhà vệ sinh hoặc khách mại dâm.
johnny
EN: 'johnny' can refer to a condom (British slang) or a hospital gown, whereas 'john' refers to a toilet or a prostitute's client.
vi: 'johnny' có thể đề cập đến bao cao su (tiếng lóng Anh-Anh) hoặc áo choàng bệnh viện, trong khi 'john' đề cập đến nhà vệ sinh hoặc khách mại dâm.

Mẹo chính tả

EN: Capitalization matters: 'John' is a proper name, while lowercase 'john' is the informal slang noun. Avoid capitalizing when using the slang sense.
vi: Viết hoa rất quan trọng: 'John' là tên riêng, trong khi 'john' viết thường là danh từ tiếng lóng không chính thức. Tránh viết hoa khi sử dụng nghĩa tiếng lóng.

💬 Ví dụ

  1. I'll be right back; I need to use the john.

    Tôi sẽ quay lại ngay; tôi cần đi vệ sinh.

  2. The police set up a sting operation to catch johns soliciting on the street.

    Cảnh sát đã lập một bẫy để bắt giữ những khách hàng tìm kiếm dịch vụ trên đường phố.

  3. John Smith was the most common name in the United States for many decades.

    John Smith là tên phổ biến nhất ở Hoa Kỳ trong nhiều thập kỷ.

  4. The average john on the street wouldn't know the first thing about quantum physics.

    Người bình thường trên đường sẽ không biết gì về vật lý lượng tử.

  5. He always carried a john in his wallet, just in case.

    Anh ấy luôn mang theo một chiếc bao cao su trong ví, đề phòng bất trắc.

  6. The johns were already on the scene when the thief tried to escape.

    Khi tên trộm cố gắng trốn thoát, những khách hàng đã có mặt tại hiện trường.

  7. The toddler needed to john before we left the house.

    Đứa trẻ cần đi vệ sinh trước khi chúng tôi rời khỏi nhà.