jog
📖 Định nghĩa
-
verb
Chạy bộ nhẹ nhàng; đẩy nhẹ; Gợi nhớ ký ức; di chuyển giật cục
-
noun
chạy bộ nhẹ nhàng; Đẩy nhẹ; chỗ gấp khúc; Sự gồ ghề; Chuyển động xóc nảy
-
verb
làm xóc
-
noun
sai lệch
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She jogs around the park every morning before work.
Cô ấy chạy bộ quanh công viên mỗi sáng trước khi đi làm.
-
He jogged her elbow to get her attention during the meeting.
Anh ấy dùng khuỷu tay đẩy nhẹ cô ấy để thu hút sự chú ý trong cuộc họp.
-
The old photograph jogged his memory of their childhood together.
Bức ảnh cũ gợi cho anh ấy nhớ về tuổi thơ của họ cùng nhau.
-
The cart jogged along the uneven dirt road.
Chiếc xe bò nhấp nhô trên con đường đất gồ ghề.
-
I went for a jog along the river this morning.
Sáng nay tôi đã chạy bộ dọc theo bờ sông.
-
She gave him a jog on the shoulder to wake him up.
Cô ấy đẩy nhẹ vai anh ấy để đánh thức anh dậy.
-
The trail takes a jog to the left just past the old oak tree.
Đường mòn rẽ trái đột ngột ngay sau cây sồi cổ thụ.
-
There was a slight jog in the otherwise straight fence line.
Có một chỗ lồi nhẹ trên đường viền hàng rào vốn thẳng tắp.
-
The old carriage moved with a constant jog over the cobblestones.
Chiếc xe ngựa cũ di chuyển với những cú xóc liên tục trên đường đá cuội.
-
The rough road jogged the passengers in their seats.
Con đường gồ ghề khiến hành khách bị xóc trên ghế ngồi.