jog

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈdʒɒg/ 🇺🇸 /ˈdʒɑg/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    Chạy bộ nhẹ nhàng; đẩy nhẹ; Gợi nhớ ký ức; di chuyển giật cục
  2. noun
    chạy bộ nhẹ nhàng; Đẩy nhẹ; chỗ gấp khúc; Sự gồ ghề; Chuyển động xóc nảy
  3. verb
    làm xóc
  4. noun
    sai lệch

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: jogs Ngôi 3 số ít: jogs Thì quá khứ: jogged Phân từ quá khứ: jogged Phân từ hiện tại: jogging

Cụm từ cố định

go for a jogjog someone's memorymorning jogjog alongjog trot

Từ phái sinh

joggerjogging

Từ đồng nghĩa

trotlopecanterrun

Từ trái nghĩa

sprintstop

Dễ nhầm lẫn

run
EN: 'jog' implies a slower, more leisurely pace than 'run', which is more general and can be at any speed.
vi: 'jog' ngụ ý tốc độ chậm hơn và thong thả hơn so với 'run', vốn mang tính tổng quát hơn và có thể ở bất kỳ tốc độ nào.
jogger
EN: 'jogger' is the person who jogs; 'jog' is the action or an instance of it.
vi: 'jogger' là người chạy bộ nhẹ nhàng; 'jog' là hành động hoặc một trường hợp của nó.

Mẹo chính tả

EN: Remember to double the 'g' before adding suffixes: 'jogged' and 'jogging' (not 'joged' or 'joging').
vi: Nhớ nhân đôi chữ 'g' trước khi thêm hậu tố: 'jogged' và 'jogging' (không phải 'joged' hay 'joging').

💬 Ví dụ

  1. She jogs around the park every morning before work.

    Cô ấy chạy bộ quanh công viên mỗi sáng trước khi đi làm.

  2. He jogged her elbow to get her attention during the meeting.

    Anh ấy dùng khuỷu tay đẩy nhẹ cô ấy để thu hút sự chú ý trong cuộc họp.

  3. The old photograph jogged his memory of their childhood together.

    Bức ảnh cũ gợi cho anh ấy nhớ về tuổi thơ của họ cùng nhau.

  4. The cart jogged along the uneven dirt road.

    Chiếc xe bò nhấp nhô trên con đường đất gồ ghề.

  5. I went for a jog along the river this morning.

    Sáng nay tôi đã chạy bộ dọc theo bờ sông.

  6. She gave him a jog on the shoulder to wake him up.

    Cô ấy đẩy nhẹ vai anh ấy để đánh thức anh dậy.

  7. The trail takes a jog to the left just past the old oak tree.

    Đường mòn rẽ trái đột ngột ngay sau cây sồi cổ thụ.

  8. There was a slight jog in the otherwise straight fence line.

    Có một chỗ lồi nhẹ trên đường viền hàng rào vốn thẳng tắp.

  9. The old carriage moved with a constant jog over the cobblestones.

    Chiếc xe ngựa cũ di chuyển với những cú xóc liên tục trên đường đá cuội.

  10. The rough road jogged the passengers in their seats.

    Con đường gồ ghề khiến hành khách bị xóc trên ghế ngồi.