jockeys
🇺🇸 /ˈdʒɑkiːz/
📖 Định nghĩa
-
noun
cưỡi ngựa
-
verb
cố gắng
💬 Ví dụ
-
The jockey won the race.
Cưỡi ngựa thắng.
-
They jockeyed for power.
Cố gắng giành quyền lực.