jarring void

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự trống rỗng gây sốc; Khoảng trống lạc lõng

💬 Ví dụ

  1. The sudden removal of the protagonist's mentor left a jarring void in the story.

    Việc loại bỏ đột ngột người cố vấn của nhân vật chính đã để lại một sự trống rỗng gây sốc trong câu chuyện.

  2. The missing painting left a jarring void on the otherwise perfect gallery wall.

    Bức tranh bị thiếu để lại một khoảng trống lạc lõng trên bức tường vốn dĩ hoàn hảo của phòng triển lãm.