jarring void
📖 Định nghĩa
-
Sự trống rỗng gây sốc; Khoảng trống lạc lõng
💬 Ví dụ
-
The sudden removal of the protagonist's mentor left a jarring void in the story.
Việc loại bỏ đột ngột người cố vấn của nhân vật chính đã để lại một sự trống rỗng gây sốc trong câu chuyện.
-
The missing painting left a jarring void on the otherwise perfect gallery wall.
Bức tranh bị thiếu để lại một khoảng trống lạc lõng trên bức tường vốn dĩ hoàn hảo của phòng triển lãm.