japanese yen

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiền tệ Nhật Bản

💬 Ví dụ

  1. The Japanese yen has fallen to its lowest point in 40 years.

    Đồng yên Nhật đã giảm xuống mức thấp nhất trong 40 năm qua.