japanese economy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. kinh tế Nhật Bản

💬 Ví dụ

  1. The decision underscores the central bank's growing confidence in the sustainability of wage growth and inflation trends within the Japanese economy.

    Quyết định này nhấn mạnh niềm tin ngày càng tăng của ngân hàng trung ương vào tính bền vững của tăng trưởng tiền lương và xu hướng lạm phát trong nền kinh tế Nhật Bản.