japanese consumers

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Người tiêu dùng Nhật Bản

💬 Ví dụ

  1. For Japanese consumers and businesses, the weakening yen translates directly into soaring import costs.

    Đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp Nhật Bản, việc đồng yên yếu đi trực tiếp dẫn đến chi phí nhập khẩu tăng vọt.