japanese ambassador
📖 Định nghĩa
-
Đại sứ Nhật Bản; Đại sứ văn hóa Nhật Bản
💬 Ví dụ
-
The Japanese ambassador was summoned to the ministry to discuss the new treaty.
Đại sứ Nhật Bản đã được triệu tập đến bộ để thảo luận về hiệp ước mới.
-
Through her art, she acts as a Japanese ambassador to the global community.
Thông qua nghệ thuật của mình, cô ấy đóng vai trò là một đại sứ Nhật Bản đối với cộng đồng toàn cầu.