japanese ambassador

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đại sứ Nhật Bản; Đại sứ văn hóa Nhật Bản

💬 Ví dụ

  1. The Japanese ambassador was summoned to the ministry to discuss the new treaty.

    Đại sứ Nhật Bản đã được triệu tập đến bộ để thảo luận về hiệp ước mới.

  2. Through her art, she acts as a Japanese ambassador to the global community.

    Thông qua nghệ thuật của mình, cô ấy đóng vai trò là một đại sứ Nhật Bản đối với cộng đồng toàn cầu.