ivory coast
📖 Định nghĩa
-
Bờ Biển Ngà
💬 Ví dụ
-
They beat Ivory Coast with a score of 2-1.
Họ đã đánh bại Bờ Biển Ngà với tỷ số 2-1.
They beat Ivory Coast with a score of 2-1.
Họ đã đánh bại Bờ Biển Ngà với tỷ số 2-1.