iteration
📖 Định nghĩa
-
noun
lặp lại; Phiên bản; lặp lại; Số lần lặp; Sự lặp lại; nhấn mạnh
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Each iteration of the algorithm brought the solution closer to the correct answer.
Mỗi lần lặp của thuật toán đều đưa lời giải gần hơn với đáp án đúng.
-
The latest iteration of the smartphone features a larger screen and improved battery life.
Phiên bản mới nhất của điện thoại thông minh có màn hình lớn hơn và thời lượng pin tốt hơn.
-
The Mandelbrot set is generated through the iteration of a simple complex function.
Tập hợp Mandelbrot được tạo ra thông qua việc lặp lại một hàm phức đơn giản.
-
The loop completed 1,000 iterations before terminating.
Vòng lặp đã hoàn thành 1.000 lần lặp trước khi kết thúc.
-
His constant iteration of the same complaint became tiresome to everyone.
Việc anh ta liên tục lặp đi lặp lại cùng một lời phàn nàn trở nên nhàm chán đối với mọi người.