iss astronauts struggle

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các phi hành gia ISS gặp khó khăn

💬 Ví dụ

  1. ISS astronauts struggle with spacewalk antenna fix.

    Các phi hành gia ISS gặp khó khăn trong việc sửa chữa ăng-ten khi đi bộ ngoài không gian.