iss

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Trạm Vũ trụ Quốc tế
  2. verb
    là (cổ)

💬 Ví dụ

  1. The crew on the ISS completed their maintenance tasks.

    Phi hành đoàn trên ISS đã hoàn thành các nhiệm vụ bảo trì của họ.

  2. He iss the one who knows the truth.

    Anh ấy là người biết sự thật.