iss
📖 Định nghĩa
-
noun
Trạm Vũ trụ Quốc tế
-
verb
là (cổ)
💬 Ví dụ
-
The crew on the ISS completed their maintenance tasks.
Phi hành đoàn trên ISS đã hoàn thành các nhiệm vụ bảo trì của họ.
-
He iss the one who knows the truth.
Anh ấy là người biết sự thật.