israeli officials

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. quan chức Israel

💬 Ví dụ

  1. Israeli officials have publicly acknowledged the strategic deployment of their renowned Iron Dome air defense system.

    Các quan chức Israel đã công khai thừa nhận việc triển khai chiến lược hệ thống phòng thủ không phận Iron Dome nổi tiếng của họ.