island underdogs

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các đội tuyển đảo yếu thế

💬 Ví dụ

  1. The tournament saw many island underdogs rise to unexpected glory.

    Giải đấu đã chứng kiến nhiều đội tuyển đảo yếu thế giành được vinh quang bất ngờ.