Islamic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈzlæmɪk/ 🇺🇸 /ˌɪˈzlɑmɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    Hồi giáo; Hồi giáo; theo luật Hồi giáo; Hồi giáo

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

Islamic worldIslamic lawIslamic cultureIslamic civilizationIslamic financeIslamic artIslamic studies

Từ phái sinh

IslamIslamistIslamismIslamicallyIslamicizepre-Islamic

Từ đồng nghĩa

MuslimMohammedan

Dễ nhầm lẫn

Islamist
EN: 'Islamic' is a neutral adjective relating to Islam as a religion or civilization; 'Islamist' refers specifically to advocates of political Islam as an ideology.
vi: 'Islamic' là tính từ trung tính liên quan đến Hồi giáo như một tôn giáo hoặc nền văn minh; 'Islamist' đề cập cụ thể đến những người ủng hộ chủ nghĩa Hồi giáo chính trị như một ý thức hệ.
Muslim
EN: 'Muslim' primarily refers to a follower of Islam (noun) or describes people/things directly associated with believers; 'Islamic' is a broader adjective describing anything related to the religion, culture, or civilization.
vi: 'Muslim' chủ yếu đề cập đến một tín đồ của đạo Hồi (danh từ) hoặc mô tả những người/vật trực tiếp liên quan đến các tín hữu; 'Islamic' là một tính từ rộng hơn, mô tả bất cứ điều gì liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc nền văn minh.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'Islamic' as it derives from the proper noun 'Islam'. Do not confuse with 'Islamist', which carries a specific political connotation.
vi: Luôn viết hoa 'Islamic' vì nó bắt nguồn từ danh từ riêng 'Islam'. Đừng nhầm lẫn với 'Islamist', mang sắc thái chính trị cụ thể.

💬 Ví dụ

  1. The Islamic calendar begins with the Hijra, the migration of Prophet Muhammad from Mecca to Medina.

    Lịch Hồi giáo bắt đầu từ Hijra, cuộc di cư của Tiên tri Muhammad từ Mecca đến Medina.

  2. Islamic art is renowned for its intricate geometric patterns and calligraphy.

    Nghệ thuật Hồi giáo nổi tiếng với các họa tiết hình học phức tạp và thư pháp.

  3. Islamic finance prohibits the charging of interest on loans.

    Tài chính Hồi giáo cấm việc thu lãi đối với các khoản vay.

  4. The Islamic world spans from West Africa to Southeast Asia.

    Thế giới Hồi giáo trải dài từ Tây Phi đến Đông Nam Á.