is in
📖 Định nghĩa
-
nằm hoặc được đặt ở một nơi; ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định
💬 Ví dụ
-
The meeting is in the conference room.
Cuộc họp đang diễn ra trong phòng họp.
-
She is in a good mood today.
Cô ấy đang có tâm trạng tốt hôm nay.