is in

language: vi

definitions

  1. to be located or situated in a place
    vi: nằm hoặc được đặt ở một nơi
  2. to be in a particular state or condition
    vi: ở trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định

examples

  1. The meeting is in the conference room.

    Cuộc họp đang diễn ra trong phòng họp.

  2. She is in a good mood today.

    Cô ấy đang có tâm trạng tốt hôm nay.