irreversible warming
📖 Định nghĩa
-
Sự nóng lên không thể đảo ngược; Sự nóng lên điểm tới hạn
💬 Ví dụ
-
The latest climate report warns of irreversible warming if carbon emissions are not drastically cut.
Báo cáo khí hậu mới nhất cảnh báo về sự nóng lên không thể đảo ngược nếu lượng phát thải carbon không được cắt giảm đáng kể.
-
Scientists fear that irreversible warming could lead to catastrophic sea-level rise within decades.
Các nhà khoa học lo ngại rằng sự nóng lên không thể đảo ngược có thể dẫn đến mực nước biển dâng cao thảm khốc trong vòng vài thập kỷ.