irreversible

language: vi

definitions

  1. adjective
    unable to be changed, reversed, or undone
    vi: không thể đảo ngược
  2. noun
    a process that cannot be reversed
    vi: quá trình không thể đảo ngược

examples

  1. The damage is irreversible.

    Tổn thương không thể đảo ngược.

  2. Entropy is an irreversible process.

    Entropy là quá trình không thể đảo ngược.