iron dome system

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Hệ thống Vòm Sắt

💬 Ví dụ

  1. Israel has officially sent its Iron Dome system to the United Arab Emirates.

    Israel đã chính thức gửi hệ thống Vòm Sắt của mình tới Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất.