iranian technicians
📖 Định nghĩa
-
Kỹ thuật viên Iran; Chuyên gia kỹ thuật Iran
💬 Ví dụ
-
Rather than manufacturing components entirely from raw materials, Iranian technicians are utilizing pre-stocked spare parts.
Thay vì sản xuất hoàn toàn các linh kiện từ nguyên liệu thô, các kỹ thuật viên Iran đang sử dụng các phụ tùng dự phòng đã được tồn trữ trước đó.
-
The delegation included several Iranian technicians who specialized in renewable energy systems.
Đoàn đại biểu bao gồm một số kỹ thuật viên người Iran chuyên về hệ thống năng lượng tái tạo.